- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 123.9B
- NaN+ 224.2B
- NaN+ 324.2B
- NaN+ 424.2B
- NaN+ 536.3B
- NaN+ 679.9B
- NaN+ 7192B
- NaN+ 8346B
- NaN+ 9502B
- NaN+ 10728B
- NaN+ 111,130B
- NaN+ 121,750B
- NaN+ 135,620B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-11
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CF | 19 | 98 | 91 | |
| LW | 16 | 93 | 86 | |
| LW | 15 | 91 | 85 | |
| CF | 15 | 88 | 83 | |
| CAM | 14 | 88 | 84 | |
| LW | 13 | 83 | 70 | |
| LM | 11 | 80 | 75 | |
| LW | 11 | 79 | 71 | |
| LW | 10 | 78 | 70 | |
| LM | 6 | 68 | 65 |












