- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1639,000
- NaN+ 2639,000
- NaN+ 3639,000
- NaN+ 4639,000
- NaN+ 5959,000
- NaN+ 62.11M
- NaN+ 78.68M
- NaN+ 8140M
- NaN+ 92.19B
- NaN+ 1042.6B
- NaN+ 11215B
- NaN+ 12378B
- NaN+ 131,350B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-02
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CF | 19 | 98 | 91 | |
| LW | 16 | 93 | 86 | |
| LW | 15 | 91 | 85 | |
| CF | 15 | 88 | 83 | |
| CAM | 14 | 88 | 84 | |
| LW | 13 | 83 | 70 | |
| LM | 11 | 80 | 75 | |
| LW | 11 | 79 | 71 | |
| LW | 10 | 78 | 70 | |
| LM | 7 | 68 | 65 |












