Path to Glory

Willian Pacho

CBLB
27188cm81kgTB
FO4 Player - Willian Pacho
ReputationWorld Class
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Chặn đà tấn công

Khi thực hiện tranh chấp sẽ làm giảm tốc độ bứt tốc và độ chính xác cú sút của đối phương

Willian Pacho (mùa giải Path to Glory, sinh ngày 16 tháng 10 năm 2001), 24 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người Ecuador hiện đang chơi ở vị trí CB cho câu lạc bộ Paris Saint-Germain thuộc giải France Ligue 1. Anh có chiều cao 188 cm, cân nặng 81 kg. Trong game, Pacho có chỉ số OVR 117, kỹ thuật ★★☆☆☆, chân thuận: trái, chân không thuận 3 và mang áo số 6. Các chỉ số chính: Nhảy 121, Sức mạnh 120, Kèm người 119, Lắy bóng 119, Cắt bóng 119, Quyết đoán 118.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 1550B
  • NaN+ 2920B
  • NaN+ 31,500B
  • NaN+ 41,660B
  • NaN+ 57,530B
  • NaN+ 616,600B
  • NaN+ 739,800B
  • NaN+ 8543,000B
  • NaN+ 91,100,000B
  • NaN+ 105,650,000B
  • NaN+ 1132,900,000B
  • NaN+ 1258,100,000B
  • NaN+ 13187,000,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-07-13
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
CB29121118
CB28118116
CB28118114
CB
FO4 Player - W. PachoW. Pacho
CB117LB113
27117114
CB27119116
CB25116113
CB2210599
CB209994
CB107872
Kaguya
Lần đầu thấy cầu thủ chỉ có chỉ số ẩn vàng mà không có chỉ số ẩn thường =))
Xem 1 phan hoi
phoboy
phoboy
mùa này ngon nhất của pacho chưa mn
Xem 1 phan hoi
WC2026
WC2026
co +8 ai can lh zalo 0.9.875ba5095