- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1643B
- NaN+ 2661B
- NaN+ 3975B
- NaN+ 41,490B
- NaN+ 53,560B
- NaN+ 67,830B
- NaN+ 731,000B
- NaN+ 8498,000B
- NaN+ 9729,000B
- NaN+ 101,370,000B
- NaN+ 117,530,000B
- NaN+ 1211,700,000B
- NaN+ 1337,600,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-01
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 28 | 118 | 116 | |
| CB | 28 | 118 | 114 | |
| CB | 27 | 119 | 116 | |
| CB | 25 | 116 | 113 | |
| CB | 22 | 105 | 99 | |
| CB | 20 | 99 | 94 | |
| CB | 6 | 77 | 72 |









