Path to Glory

Moisés Caicedo

CDMCM
ChelseaEcuador2.11.2001(24)
29178cm73kgTB
FO4 Player - Moisés Caicedo
ReputationWorld Class
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Cao thủ tắc bóng

Tăng phạm vi thực hiện pha tắc bóng đúng, kể cả từ phía sau đối thủ

Kiến tạo

Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo

Chuyền dài

Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)

Xoạc bóng

Thường xuyên xoạc bóng (AI)

Cứng như thép

Rất khó bị chấn thương

Moisés Caicedo (mùa giải Path to Glory, sinh ngày 2 tháng 11 năm 2001), 24 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người Ecuador hiện đang chơi ở vị trí CDM cho câu lạc bộ Chelsea thuộc giải England Premier League. Anh có chiều cao 178 cm, cân nặng 73 kg. Trong game, Caicedo có chỉ số OVR 118, kỹ thuật ★★★☆☆, chân thuận: phải, chân không thuận 3 và mang áo số 23. Các chỉ số chính: Thăng bằng 123, Thể lực 123, Ch.dài 122, Tăng tốc 121, Quyết đoán 121, Khéo léo 121.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 120,500
  • NaN+ 229,000
  • NaN+ 347,100
  • NaN+ 447,100
  • NaN+ 5210,000
  • NaN+ 6514,000
  • NaN+ 71.23M
  • NaN+ 82.21M
  • NaN+ 922.8M
  • NaN+ 1081M
  • NaN+ 11463M
  • NaN+ 12955M
  • NaN+ 133.07B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-08-28
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
CDM
FO4 Player - M. CaicedoM. Caicedo
CDM121RB120
35
30121126
CDM
FO4 Player - M. CaicedoM. Caicedo
CDM118RB117
35
29118121
CDM
FO4 Player - M. CaicedoM. Caicedo
CDM118CM116
35
29118123
CDM
FO4 Player - M. CaicedoM. Caicedo
CDM117RB116
35
28117122
CDM
FO4 Player - M. CaicedoM. Caicedo
CDM118
35
28118120
CDM
FO4 Player - M. CaicedoM. Caicedo
CDM112CM111
35
26112118
CDM
FO4 Player - M. CaicedoM. Caicedo
CDM110CM108
35
25110117
CDM
FO4 Player - M. CaicedoM. Caicedo
CDM110
35
25110113
CDM
FO4 Player - M. CaicedoM. Caicedo
CDM107CM105
35
23107113
CM
FO4 Player - M. CaicedoM. Caicedo
CM103
35
21103108
CDM
FO4 Player - M. CaicedoM. Caicedo
CDM99
35
2099105
CDM
FO4 Player - M. CaicedoM. Caicedo
CDM96CM94
35
179699
CDM
FO4 Player - M. CaicedoM. Caicedo
CDM78
35
107883