- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1135,000
- NaN+ 2135,000
- NaN+ 3135,000
- NaN+ 4185,000
- NaN+ 5746,000
- NaN+ 61.64M
- NaN+ 713.8M
- NaN+ 851.3M
- NaN+ 993.7M
- NaN+ 10145M
- NaN+ 11231M
- NaN+ 12358M
- NaN+ 131.15B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-09-14
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CDM | 30 | 121 | 126 | |
| CDM | 29 | 118 | 121 | |
| CDM | 29 | 118 | 123 | |
| CDM | 28 | 117 | 122 | |
| CDM | 28 | 118 | 120 | |
| CDM | 26 | 112 | 118 | |
| CDM | 25 | 110 | 117 | |
| CDM | 25 | 110 | 113 | |
| CDM | 23 | 107 | 113 | |
| CM | 21 | 103 | 108 | |
| CDM | 20 | 99 | 105 | |
| CDM | 17 | 96 | 99 | |
| CDM | 10 | 78 | 83 |
















