- Bay người
- Bắt bóng
- Phát bóng
- Phản xạ
- Tốc độ
- Chọn vị trí
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 126,300B
- NaN+ 226,300B
- NaN+ 333,300B
- NaN+ 433,300B
- NaN+ 566,400B
- NaN+ 6146,000B
- NaN+ 7350,000B
- NaN+ 81,090,000B
- NaN+ 91,930,000B
- NaN+ 103,510,000B
- NaN+ 115,440,000B
- NaN+ 1220,500,000B
- NaN+ 1365,800,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-07-22
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| GK | 37 | 124 | 95 | |
| GK | 28 | 122 | 89 | |
| GK | 27 | 124 | 95 | |
| GK | 26 | 118 | 86 | |
| GK | 25 | 118 | 86 | |
| GK | 24 | 115 | 84 | |
| GK | 24 | 114 | 83 | |
| GK | 23 | 113 | 83 | |
| GK | 23 | 113 | 82 | |
| GK | 23 | 112 | 81 | |
| GK | 22 | 112 | 80 | |
| GK | 22 | 111 | 76 | |
| GK | 22 | 111 | 78 | |
| GK | 21 | 108 | 72 | |
| GK | 21 | 108 | 68 | |
| GK | 21 | 107 | 58 | |
| GK | 20 | 107 | 70 | |
| GK | 20 | 106 | 53 | |
| GK | 19 | 104 | 52 | |
| GK | 15 | 93 | 38 | |
| GK | 14 | 91 | 49 | |
| GK | 13 | 83 | 44 | |
| GK | 10 | 81 | 46 | |
| GK | 6 | 72 | 39 |















































