Back to Back

Casillas

GK
Back to BackSpain20.5.1981(45)
19185cm80kgTB
FO4 Player - Casillas
ReputationLegendary
  • Bay người
  • Bắt bóng
  • Phát bóng
  • Phản xạ
  • Tốc độ
  • Chọn vị trí
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
TM đối mặt

TM có bản lĩnh trong tình huống 1vs1

TM ném xa

TM có khả năng ném bóng xa

TM đấm bóng

TM có khả năng đấm bóng tốt

Iker Casillas Fernández (mùa giải Back to Back, sinh ngày 20 tháng 5 năm 1981), 45 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người Spain hiện đang chơi ở vị trí GK cho câu lạc bộ Back to Back thuộc giải World League. Anh có chiều cao 185 cm, cân nặng 80 kg. Trong game, Casillas có chỉ số OVR 104, kỹ thuật ★☆☆☆☆, chân thuận: trái, chân không thuận 3 và mang áo số 1. Các chỉ số chính: TM phản xạ 107, TM đổ người 106, TM chọn vị trí 105, TM bắt bóng 104, Phản ứng 101, Nhảy 98.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 14.11B
  • NaN+ 25.14B
  • NaN+ 36.87B
  • NaN+ 433.4B
  • NaN+ 5215B
  • NaN+ 6473B
  • NaN+ 71,220B
  • NaN+ 82,200B
  • NaN+ 918,800B
  • NaN+ 1094,600B
  • NaN+ 111,670,000B
  • NaN+ 1210,100,000B
  • NaN+ 1332,400,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-08-12
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
GK
FO4 Player - CasillasCasillas
GK124
53
3712495
GK
FO4 Player - CasillasCasillas
GK122
53
2812289
GK
FO4 Player - CasillasCasillas
GK124
53
2712495
GK
FO4 Player - CasillasCasillas
GK118
53
2611886
GK
FO4 Player - CasillasCasillas
GK118
53
2511886
GK
FO4 Player - CasillasCasillas
GK115
53
2411584
GK
FO4 Player - CasillasCasillas
GK114
53
2411483
GK
FO4 Player - CasillasCasillas
GK113
53
2311383
GK
FO4 Player - CasillasCasillas
GK113
53
2311382
GK
FO4 Player - CasillasCasillas
GK112
53
2311281
GK
FO4 Player - CasillasCasillas
GK112
53
2211280
GK
FO4 Player - CasillasCasillas
GK111
53
2211176
GK
FO4 Player - CasillasCasillas
GK111
53
2211178
GK
FO4 Player - CasillasCasillas
GK108
53
2110872
GK
FO4 Player - CasillasCasillas
GK108
53
2110868
GK
FO4 Player - CasillasCasillas
GK107
52
2110758
GK
FO4 Player - CasillasCasillas
GK107
53
2010770
GK
FO4 Player - CasillasCasillas
GK106
53
2010653
GK
FO4 Player - CasillasCasillas
GK104
53
1910452
GK
FO4 Player - CasillasCasillas
GK93
52
159338
GK
FO4 Player - CasillasCasillas
GK91
52
149149
GK
FO4 Player - CasillasCasillas
GK83
52
138344
GK
FO4 Player - CasillasCasillas
GK81
52
108146
GK
FO4 Player - CasillasCasillas
GK72
52
67239