EVO-Champions of Europe

Andriy Shevchenko

ST
29183cm72kgTB
FO4 Player - Andriy Shevchenko
ReputationWorld Class
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Bậc thầy chạy chỗ

Di chuyển không bóng thông minh để phá vỡ hàng phòng ngự của đối thủ

Sút và tạt má ngoài

Sút và tạt má ngoài tốt

Đánh đầu mạnh

Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh

Ma tốc độ

(AI) Tốc độ rê bóng

Sút xoáy

Cầu thủ giỏi sút xoáy

Andriy Shevchenko (mùa giải EVO-Champions of Europe, sinh ngày 29 tháng 9 năm 1976), 50 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người Ukraine hiện đang chơi ở vị trí ST cho câu lạc bộ EVO-Champions of Europe thuộc giải World League. Anh có chiều cao 183 cm, cân nặng 72 kg. Trong game, Shevchenko có chỉ số OVR 115, kỹ thuật ★★★★☆, thuận cả hai chân (chân không thuận 5) và mang áo số 7. Các chỉ số chính: Tăng tốc 120, Dứt điểm 120, Chọn vị trí 120, Binh tĩnh 119, Penalty 118, Tốc độ 118.
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
ST43124122
ST37135135
ST34125123
ST33124122
ST32120117
ST32120117
ST
FO4 Player - A. ShevchenkoA. Shevchenko
ST119RW115
55
31119117
ST31119118
ST
FO4 Player - A. ShevchenkoA. Shevchenko
ST118RW114
55
31118116
ST30116113
ST29116111
ST29115111
ST29115108
ST29115111
ST
FO4 Player - A. ShevchenkoA. Shevchenko
ST112CF111
55
27112106
ST
FO4 Player - A. ShevchenkoA. Shevchenko
ST112CF111
55
27112106
ST
FO4 Player - A. ShevchenkoA. Shevchenko
ST111RW108
55
27111103
ST26109103
ST26108101
ST
FO4 Player - A. ShevchenkoA. Shevchenko
ST108CF106RW105
45
2410894
ST2410595
ST
FO4 Player - A. ShevchenkoA. Shevchenko
ST103RW101
45
2310398
ST
FO4 Player - A. ShevchenkoA. Shevchenko
ST102CF101RW100
45
2310296
ST
FO4 Player - A. ShevchenkoA. Shevchenko
ST98CF97RW95
45
219889
ST
FO4 Player - A. ShevchenkoA. Shevchenko
ST98CF96RW95
45
209890
ST199486
ST
FO4 Player - A. ShevchenkoA. Shevchenko
ST91CF90RW88
45
189182
ST
FO4 Player - A. ShevchenkoA. Shevchenko
ST84CF83RW80
45
168475