- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 19.6B
- NaN+ 210.6B
- NaN+ 310.6B
- NaN+ 411.6B
- NaN+ 584.8B
- NaN+ 6432B
- NaN+ 72,370B
- NaN+ 84,700B
- NaN+ 96,820B
- NaN+ 109,890B
- NaN+ 1116,800B
- NaN+ 1226,000B
- NaN+ 1383,500B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-25
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 43 | 124 | 122 | |
| ST | 37 | 135 | 135 | |
| ST | 33 | 124 | 122 | |
| ST | 31 | 119 | 117 | |
| ST | 30 | 116 | 113 | |
| ST | 29 | 116 | 111 | |
| ST | 29 | 115 | 111 | |
| ST | 29 | 115 | 108 | |
| ST | 27 | 112 | 106 | |
| ST | 27 | 112 | 106 | |
| ST | 27 | 111 | 103 | |
| ST | 26 | 109 | 103 | |
| ST | 26 | 108 | 101 | |
| ST | 24 | 108 | 94 | |
| ST | 24 | 105 | 95 | |
| ST | 23 | 103 | 98 | |
| ST | 23 | 102 | 96 | |
| ST | 21 | 98 | 89 | |
| ST | 20 | 98 | 90 | |
| ST | 19 | 94 | 86 | |
| ST | 18 | 91 | 82 | |
| ST | 16 | 84 | 75 |












































