Champions of Europe

Johan Cruyff

CFCAM
30180cm71kgNhỏ
FO4 Player - Johan Cruyff
ReputationLegendary
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Qua người

(AI) Qua người 1:1

Bấm bóng

Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm

Sút và tạt má ngoài

Sút và tạt má ngoài tốt

Kiến tạo

Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo

Ma tốc độ

(AI) Tốc độ rê bóng

Tinh tế

Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ

Johan Cruyff (mùa giải Champions of Europe, sinh ngày 25 tháng 4 năm 1947), 79 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người Holland hiện đang chơi ở vị trí CF cho câu lạc bộ Champions of Europe thuộc giải World League. Anh có chiều cao 180 cm, cân nặng 71 kg. Trong game, Cruyff có chỉ số OVR 116, kỹ thuật ★★★★★, thuận cả hai chân (chân không thuận 5) và mang áo số 14. Các chỉ số chính: Tăng tốc 120, Binh tĩnh 120, Rê bóng 120, Khéo léo 119, Giữ bóng 119, Tốc độ 118.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 1990B
  • NaN+ 21,770B
  • NaN+ 31,770B
  • NaN+ 44,070B
  • NaN+ 511,600B
  • NaN+ 625,500B
  • NaN+ 761,200B
  • NaN+ 8110,000B
  • NaN+ 9160,000B
  • NaN+ 103,160,000B
  • NaN+ 116,800,000B
  • NaN+ 1219,700,000B
  • NaN+ 1363,200,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-08-16
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
CF
FO4 Player - J. CruyffJ. Cruyff
CF126
55
43126128
CF
FO4 Player - J. CruyffJ. Cruyff
CF136CAM136
55
38136135
CF
FO4 Player - J. CruyffJ. Cruyff
CF123CAM123
55
34123123
CF
FO4 Player - J. CruyffJ. Cruyff
CF126
55
33126128
CAM
FO4 Player - J. CruyffJ. Cruyff
CAM122LW122
55
33122120
CAM
FO4 Player - J. CruyffJ. Cruyff
CAM122LW122
55
33122120
CAM
FO4 Player - J. CruyffJ. Cruyff
CAM119LW119
55
32119117
CF
FO4 Player - J. CruyffJ. Cruyff
CF118
55
31118116
CF
FO4 Player - J. CruyffJ. Cruyff
CF117
55
30117110
CF
FO4 Player - J. CruyffJ. Cruyff
CF116CAM116
55
30116113
CF
FO4 Player - J. CruyffJ. Cruyff
CF114
55
29114110
CF
FO4 Player - J. CruyffJ. Cruyff
CF113CAM113
55
29113108
CF
FO4 Player - J. CruyffJ. Cruyff
CF114ST112
55
28114108
CF
FO4 Player - J. CruyffJ. Cruyff
CF111CAM111
55
28111106
CF
FO4 Player - J. CruyffJ. Cruyff
CF110CAM110
55
27110104
CF
FO4 Player - J. CruyffJ. Cruyff
CF109
55
27109102
CF
FO4 Player - J. CruyffJ. Cruyff
CF108ST105CAM108
55
26108100
CF
FO4 Player - J. CruyffJ. Cruyff
CF108
55
26108102
CF
FO4 Player - J. CruyffJ. Cruyff
CF106ST105
55
26106100
CF
FO4 Player - J. CruyffJ. Cruyff
CF105ST103
55
2510599
CAM
FO4 Player - J. CruyffJ. Cruyff
CAM103
55
24103101
CAM
FO4 Player - J. CruyffJ. Cruyff
CAM102CF102
55
2310297
CF
FO4 Player - J. CruyffJ. Cruyff
CF98ST94
55
229888
CAM
FO4 Player - J. CruyffJ. Cruyff
CAM96ST92
55
209691
Ren
Ren
đang sài +8, thấy ngon ác nhưng mà cảm thấy chỉ số tốc độ cao mà chạy 0 nhanh như kì vọng lắm nhưng mà tạm ổn
Xem 2 phan hoi
Dinh1408
Dinh1408
Nên chs Cruyff DC 9 hay CU 8 vậy ae
1
FutureAhead
FutureAhead
Cụ đá điên vcl, ghi bàn hơn cả st
ViscaBarca
ViscaBarca
DC9 hay CU8 đây ae