- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 12,420B
- NaN+ 22,420B
- NaN+ 32,420B
- NaN+ 42,420B
- NaN+ 52,420B
- NaN+ 62,420B
- NaN+ 72,420B
- NaN+ 82,420B
- NaN+ 92,420B
- NaN+ 102,420B
- NaN+ 112,420B
- NaN+ 122,420B
- NaN+ 132,420B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-19
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CF | 43 | 126 | 128 | |
| CF | 33 | 126 | 128 | |
| CAM | 32 | 119 | 117 | |
| CF | 31 | 118 | 116 | |
| CF | 30 | 117 | 110 | |
| CF | 30 | 116 | 113 | |
| CF | 29 | 114 | 110 | |
| CF | 29 | 113 | 108 | |
| CF | 28 | 114 | 108 | |
| CF | 28 | 111 | 106 | |
| CF | 27 | 110 | 104 | |
| CF | 27 | 109 | 102 | |
| CF | 26 | 108 | 100 | |
| CF | 26 | 108 | 102 | |
| CF | 26 | 106 | 100 | |
| CF | 25 | 105 | 99 | |
| CAM | 24 | 103 | 101 | |
| CAM | 23 | 102 | 97 | |
| CF | 22 | 98 | 88 | |
| CAM | 20 | 96 | 91 |








































