- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 15,540
- NaN+ 210,400
- NaN+ 313,700
- NaN+ 415,200
- NaN+ 557,400
- NaN+ 6126,000
- NaN+ 7357,000
- NaN+ 81.15M
- NaN+ 91.73M
- NaN+ 102.51M
- NaN+ 113.89M
- NaN+ 1234.1M
- NaN+ 13109M
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-09-13
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| LM | 29 | 117 | 118 | |
| LW | 26 | 112 | 113 | |
| LM | 26 | 111 | 109 | |
| LM | 25 | 110 | 110 | |
| LM | 23 | 106 | 106 | |
| LM | 23 | 106 | 105 | |
| LW | 22 | 104 | 103 | |
| LM | 18 | 95 | 97 | |
| LM | 17 | 90 | 83 | |
| LM | 16 | 93 | 86 | |
| LM | 16 | 89 | 83 | |
| LM | 15 | 85 | 80 | |
| LM | 14 | 83 | 79 | |
| LM | 12 | 79 | 75 | |
| LM | 9 | 79 | 76 | |
| LM | 7 | 72 | 74 |


















