- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1666M
- NaN+ 22.37B
- NaN+ 33.6B
- NaN+ 49.34B
- NaN+ 520.5B
- NaN+ 678B
- NaN+ 7229B
- NaN+ 8595B
- NaN+ 9864B
- NaN+ 101,670B
- NaN+ 112,590B
- NaN+ 125,340B
- NaN+ 1317,100B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-03
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| LM | 29 | 117 | 118 | |
| LW | 26 | 112 | 113 | |
| LM | 26 | 111 | 109 | |
| LM | 25 | 110 | 110 | |
| LM | 23 | 106 | 106 | |
| LM | 23 | 106 | 105 | |
| LW | 22 | 104 | 103 | |
| LM | 18 | 96 | 98 | |
| LM | 17 | 90 | 83 | |
| LM | 16 | 93 | 86 | |
| LM | 16 | 89 | 83 | |
| LM | 15 | 85 | 80 | |
| LM | 14 | 83 | 79 | |
| LM | 12 | 79 | 75 | |
| LM | 9 | 79 | 76 | |
| LM | 7 | 73 | 75 |


















