- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 110.4B
- NaN+ 212.2B
- NaN+ 312.2B
- NaN+ 422.2B
- NaN+ 5106B
- NaN+ 6385B
- NaN+ 71,220B
- NaN+ 83,740B
- NaN+ 920,200B
- NaN+ 10314,000B
- NaN+ 111,440,000B
- NaN+ 122,480,000B
- NaN+ 137,960,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-01
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| LB | 39 | 121 | 126 | |
| LB | 29 | 121 | 126 | |
| LB | 29 | 118 | 121 | |
| LB | 29 | 118 | 123 | |
| LB | 28 | 116 | 121 | |
| LB | 27 | 114 | 118 | |
| LB | 27 | 114 | 118 | |
| LB | 27 | 114 | 117 | |
| LB | 27 | 113 | 116 | |
| LB | 24 | 108 | 113 | |
| LB | 24 | 107 | 111 | |
| LB | 24 | 107 | 112 | |
| LB | 23 | 106 | 110 | |
| LB | 22 | 103 | 108 | |
| LB | 20 | 100 | 105 | |
| LB | 16 | 89 | 90 | |
| LB | 5 | 63 | 61 |


































