ICON THE MOMENT B

Ashley Cole

LB
39176cm66kgNhỏ
FO4 Player - Ashley Cole
ReputationLegendary
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Chuyên gia đeo bám

Bám đuổi cầu thủ đối phương nhanh hơn khi họ phản công.

Qua người

(AI) Qua người 1:1

Sút và tạt má ngoài

Sút và tạt má ngoài tốt

Ma tốc độ

(AI) Tốc độ rê bóng

Xoạc bóng

Thường xuyên xoạc bóng (AI)

Ashley Cole (mùa giải ICON THE MOMENT B, sinh ngày 20 tháng 12 năm 1980), 45 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người England hiện đang chơi ở vị trí LB cho câu lạc bộ ICON The Moment thuộc giải World League. Anh có chiều cao 176 cm, cân nặng 66 kg. Trong game, Cole có chỉ số OVR 121, kỹ thuật ★★★★☆, chân thuận: trái, chân không thuận 3 và mang áo số 3. Các chỉ số chính: Tăng tốc 128, Khéo léo 128, Thăng bằng 127, Thể lực 126, Tốc độ 125, Binh tĩnh 124.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 1733B
  • NaN+ 2733B
  • NaN+ 3733B
  • NaN+ 4733B
  • NaN+ 5733B
  • NaN+ 6733B
  • NaN+ 7733B
  • NaN+ 8733B
  • NaN+ 9733B
  • NaN+ 10733B
  • NaN+ 11733B
  • NaN+ 12733B
  • NaN+ 13733B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-08-17
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
LB
FO4 Player - A. ColeA. Cole
LB121
53
39121126
LB
FO4 Player - A. ColeA. Cole
LB121
53
29121126
LB
FO4 Player - A. ColeA. Cole
LB118
53
29118121
LB
FO4 Player - A. ColeA. Cole
LB118
53
29118123
LB
FO4 Player - A. ColeA. Cole
LB118
53
29118121
LB
FO4 Player - A. ColeA. Cole
LB116
53
28116121
LB
FO4 Player - A. ColeA. Cole
LB114
53
27114118
LB
FO4 Player - A. ColeA. Cole
LB114
53
27114118
LB
FO4 Player - A. ColeA. Cole
LB114
53
27114117
LB
FO4 Player - A. ColeA. Cole
LB113
53
27113116
LB
FO4 Player - A. ColeA. Cole
LB108
53
24108113
LB
FO4 Player - A. ColeA. Cole
LB107
52
24107111
LB
FO4 Player - A. ColeA. Cole
LB107
53
24107112
LB
FO4 Player - A. ColeA. Cole
LB106
53
23106110
LB
FO4 Player - A. ColeA. Cole
LB103
53
22103108
LB
FO4 Player - A. ColeA. Cole
LB100
53
20100105
LB
FO4 Player - A. ColeA. Cole
LB89
52
168990
LB
FO4 Player - A. ColeA. Cole
LB63
52
56361