17-18 Man City Champions

Danilo

RBLB
Brazil15.7.1991(35)
14184cm78kgNhỏ
FO4 Player - Danilo
ReputationFamous Player
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Ma tốc độ

(AI) Tốc độ rê bóng

Sút xa

Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)

Danilo Luiz da Silva (mùa giải 17-18 Man City Champions, sinh ngày 15 tháng 7 năm 1991), 35 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người Brazil hiện đang chơi ở vị trí RB cho câu lạc bộ Juventus thuộc giải Italy Serie A. Anh có chiều cao 184 cm, cân nặng 78 kg. Trong game, Danilo có chỉ số OVR 84, kỹ thuật ★★★☆☆, chân thuận: phải, chân không thuận 4 và mang áo số 3. Các chỉ số chính: Lực sút 92, Thể lực 92, Tốc độ 87, Cắt bóng 87, Phản ứng 86, Sức mạnh 86.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 1333M
  • NaN+ 2333M
  • NaN+ 3333M
  • NaN+ 4333M
  • NaN+ 5623M
  • NaN+ 61.37B
  • NaN+ 73.29B
  • NaN+ 86.81B
  • NaN+ 99.88B
  • NaN+ 1019.1B
  • NaN+ 1129.6B
  • NaN+ 1261.1B
  • NaN+ 13196B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-08-18
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
RB
FO4 Player - DaniloDanilo
RB113LB113
45
27113113
RB
FO4 Player - DaniloDanilo
RB112LB112
45
26112114
CB
FO4 Player - DaniloDanilo
CB110RB109CDM109
45
25110111
RB
FO4 Player - DaniloDanilo
RB109LB109CB109
45
25109112
RB
FO4 Player - DaniloDanilo
RB105
45
23105108
RB
FO4 Player - DaniloDanilo
RB101LB101CB100
45
21101103
RB
FO4 Player - DaniloDanilo
RB100LB100CB99
45
20100106
RB
FO4 Player - DaniloDanilo
RB97LB97CB97
45
199795
RB
FO4 Player - DaniloDanilo
RB96CM92CB94
35
1896104
CB
FO4 Player - DaniloDanilo
CB94RB92
45
179483
CB
FO4 Player - DaniloDanilo
CB93RB92
45
179387
RB
FO4 Player - DaniloDanilo
RB92LB92
45
179292
RB
FO4 Player - DaniloDanilo
RB88
45
158887
RB
FO4 Player - DaniloDanilo
RB86LB86CB87
45
158684
RB
FO4 Player - DaniloDanilo
RB87LB87
45
148786
RB
FO4 Player - DaniloDanilo
RB84LB84
45
148492
RB
FO4 Player - DaniloDanilo
RB83LB83
45
148388
RB
FO4 Player - DaniloDanilo
RB80
45
128086
RB
FO4 Player - DaniloDanilo
RB80LB80
45
128080
RB
FO4 Player - DaniloDanilo
RB78LB78
45
107882
CB
FO4 Player - DaniloDanilo
CB74RB71
45
87460
CB
FO4 Player - DaniloDanilo
CB69RB67
45
66960