Multi-League Champions

Danilo

RBLB
Brazil15.7.1991(35)
17184cm78kgNhỏ
FO4 Player - Danilo
ReputationFamous Player
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Sút xa

Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)

Danilo Luiz da Silva (mùa giải Multi-League Champions, sinh ngày 15 tháng 7 năm 1991), 35 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người Brazil hiện đang chơi ở vị trí RB cho câu lạc bộ Multi-League Champions thuộc giải World League. Anh có chiều cao 184 cm, cân nặng 78 kg. Trong game, Danilo có chỉ số OVR 92, kỹ thuật ★★★☆☆, chân thuận: phải, chân không thuận 4 và mang áo số 2. Các chỉ số chính: Phản ứng 99, Tạt bóng 96, Xoạc bóng 95, Ch.ngắn 94, Giữ bóng 93, Lực sút 93.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 17.05B
  • NaN+ 213.9B
  • NaN+ 318.8B
  • NaN+ 419.6B
  • NaN+ 531.8B
  • NaN+ 6100B
  • NaN+ 71,010B
  • NaN+ 81,960B
  • NaN+ 97,810B
  • NaN+ 1012,300B
  • NaN+ 1140,600B
  • NaN+ 1264,800B
  • NaN+ 13208,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-08-18
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
RB
FO4 Player - DaniloDanilo
RB113LB113
45
27113113
RB
FO4 Player - DaniloDanilo
RB112LB112
45
26112114
CB
FO4 Player - DaniloDanilo
CB110RB109CDM109
45
25110111
RB
FO4 Player - DaniloDanilo
RB109LB109CB109
45
25109112
RB
FO4 Player - DaniloDanilo
RB105
45
23105108
RB
FO4 Player - DaniloDanilo
RB101LB101CB100
45
21101103
RB
FO4 Player - DaniloDanilo
RB100LB100CB99
45
20100106
RB
FO4 Player - DaniloDanilo
RB97LB97CB97
45
199795
RB
FO4 Player - DaniloDanilo
RB96CM92CB94
35
1896104
CB
FO4 Player - DaniloDanilo
CB94RB92
45
179483
CB
FO4 Player - DaniloDanilo
CB93RB92
45
179387
RB
FO4 Player - DaniloDanilo
RB92LB92
45
179292
RB
FO4 Player - DaniloDanilo
RB88
45
158887
RB
FO4 Player - DaniloDanilo
RB86LB86CB87
45
158684
RB
FO4 Player - DaniloDanilo
RB87LB87
45
148786
RB
FO4 Player - DaniloDanilo
RB84LB84
45
148492
RB
FO4 Player - DaniloDanilo
RB83LB83
45
148388
RB
FO4 Player - DaniloDanilo
RB80
45
128086
RB
FO4 Player - DaniloDanilo
RB80LB80
45
128080
RB
FO4 Player - DaniloDanilo
RB78LB78
45
107882
CB
FO4 Player - DaniloDanilo
CB74RB71
45
87460
CB
FO4 Player - DaniloDanilo
CB69RB67
45
66960