20-21 PLC Autumn

Arturo Vidal

CMCDM
Other teams 1Chile22.5.1987(39)
16180cm75kgTB
FO4 Player - Arturo Vidal
ReputationWorld Class
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Đánh đầu mạnh

Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh

Xoạc bóng

Thường xuyên xoạc bóng (AI)

Arturo Vidal (mùa giải 20-21 PLC Autumn, sinh ngày 22 tháng 5 năm 1987), 39 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người Chile hiện đang chơi ở vị trí CM cho câu lạc bộ Other teams 1 thuộc giải World League. Anh có chiều cao 180 cm, cân nặng 75 kg. Trong game, Vidal có chỉ số OVR 86, kỹ thuật ★★★☆☆, chân thuận: phải, chân không thuận 4 và mang áo số 22. Các chỉ số chính: Quyết đoán 96, Thể lực 90, Lắy bóng 90, Phản ứng 89, Lực sút 88, Cắt bóng 88.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 11,000
  • NaN+ 21,000
  • NaN+ 31,000
  • NaN+ 41,000
  • NaN+ 51,500
  • NaN+ 63,300
  • NaN+ 77,920
  • NaN+ 814,300
  • NaN+ 920,700
  • NaN+ 1030,000
  • NaN+ 1146,500
  • NaN+ 1272,100
  • NaN+ 13231,000
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-09-08
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
CM
FO4 Player - A. VidalA. Vidal
CM104
45
23104110
CM
FO4 Player - A. VidalA. Vidal
CM101
45
21101104
CM
FO4 Player - A. VidalA. Vidal
CM102
45
20102107
CM
FO4 Player - A. VidalA. Vidal
CM99CDM98CAM99
45
2099105
CM
FO4 Player - A. VidalA. Vidal
CM98CDM96
45
2098107
CM
FO4 Player - A. VidalA. Vidal
CM97CDM96
45
1997103
CM
FO4 Player - A. VidalA. Vidal
CM95CDM93CAM93
45
1895101
CM
FO4 Player - A. VidalA. Vidal
CM94CDM95
45
1894101
CM
FO4 Player - A. VidalA. Vidal
CM88CDM89CAM86
45
168895
CM
FO4 Player - A. VidalA. Vidal
CM87
45
168785
CM
FO4 Player - A. VidalA. Vidal
CM86CDM87
45
168691
CM
FO4 Player - A. VidalA. Vidal
CM86CDM88
45
168690
CM
FO4 Player - A. VidalA. Vidal
CM86CDM87
45
168690
CM
FO4 Player - A. VidalA. Vidal
CM84CDM86
45
168488
CM
FO4 Player - A. VidalA. Vidal
CM87CDM88
45
158796
CM
FO4 Player - A. VidalA. Vidal
CM84CDM85
45
148487
CDM
FO4 Player - A. VidalA. Vidal
CDM83CM82
45
138388
CDM
FO4 Player - A. VidalA. Vidal
CDM78CM76
45
127885
CM
FO4 Player - A. VidalA. Vidal
CM73
45
97372