- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 14.67M
- NaN+ 24.67M
- NaN+ 36.25M
- NaN+ 416.2M
- NaN+ 539.9M
- NaN+ 6137M
- NaN+ 7675M
- NaN+ 82.25B
- NaN+ 93.26B
- NaN+ 106.3B
- NaN+ 119.78B
- NaN+ 1220.2B
- NaN+ 1364.8B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-12
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CM | 23 | 104 | 110 | |
| CM | 21 | 101 | 104 | |
| CM | 20 | 102 | 107 | |
| CM | 20 | 99 | 105 | |
| CM | 20 | 98 | 107 | |
| CM | 19 | 97 | 103 | |
| CM | 18 | 95 | 101 | |
| CM | 18 | 94 | 101 | |
| CM | 16 | 88 | 95 | |
| CM | 16 | 87 | 85 | |
| CM | 16 | 86 | 91 | |
| CM | 16 | 86 | 90 | |
| CM | 16 | 86 | 90 | |
| CM | 16 | 84 | 88 | |
| CM | 15 | 87 | 96 | |
| CM | 14 | 84 | 87 | |
| CDM | 13 | 83 | 88 | |
| CDM | 12 | 78 | 85 | |
| CM | 9 | 73 | 72 |
































