- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 13.52M
- NaN+ 25.84M
- NaN+ 37.85M
- NaN+ 415.4M
- NaN+ 531.1M
- NaN+ 668.8M
- NaN+ 7191M
- NaN+ 8968M
- NaN+ 91.65B
- NaN+ 103.95B
- NaN+ 116.12B
- NaN+ 129.49B
- NaN+ 1330.5B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-09-24
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CF | 42 | 123 | 123 | |
| CF | 32 | 123 | 123 | |
| CF | 29 | 117 | 118 | |
| CF | 29 | 117 | 118 | |
| CF | 28 | 115 | 114 | |
| CF | 28 | 114 | 114 | |
| CF | 28 | 114 | 113 | |
| ST | 26 | 111 | 109 | |
| CF | 26 | 111 | 111 | |
| CF | 25 | 108 | 111 | |
| CF | 24 | 107 | 107 | |
| CF | 23 | 105 | 105 | |
| ST | 22 | 102 | 95 | |
| ST | 21 | 101 | 99 |




























