- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 116.8B
- NaN+ 229.9B
- NaN+ 361.3B
- NaN+ 4322B
- NaN+ 5797B
- NaN+ 61,750B
- NaN+ 74,200B
- NaN+ 810,900B
- NaN+ 9228,000B
- NaN+ 10540,000B
- NaN+ 112,170,000B
- NaN+ 123,360,000B
- NaN+ 1310,800,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-26
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CF | 42 | 123 | 123 | |
| CF | 32 | 123 | 123 | |
| CF | 29 | 117 | 118 | |
| CF | 28 | 115 | 114 | |
| CF | 28 | 114 | 114 | |
| ST | 26 | 111 | 109 | |
| CF | 26 | 111 | 111 | |
| CF | 25 | 108 | 111 | |
| CF | 24 | 107 | 107 | |
| CF | 23 | 105 | 105 | |
| ST | 22 | 102 | 95 | |
| ST | 21 | 101 | 99 |
























