- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1316M
- NaN+ 2316M
- NaN+ 3316M
- NaN+ 4316M
- NaN+ 5479M
- NaN+ 61.05B
- NaN+ 72.52B
- NaN+ 817.2B
- NaN+ 925.1B
- NaN+ 1040.9B
- NaN+ 1164B
- NaN+ 12133B
- NaN+ 13432B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-06-16
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RW | 30 | 120 | 123 | |
| RW | 30 | 120 | 125 | |
| RW | 24 | 109 | 112 | |
| RW | 20 | 99 | 100 | |
| RW | 16 | 91 | 92 | |
| RW | 16 | 90 | 85 | |
| RW | 10 | 77 | 78 |









