- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 14,190B
- NaN+ 24,190B
- NaN+ 35,490B
- NaN+ 45,490B
- NaN+ 516,300B
- NaN+ 635,900B
- NaN+ 799,600B
- NaN+ 81,700,000B
- NaN+ 93,300,000B
- NaN+ 107,820,000B
- NaN+ 1114,200,000B
- NaN+ 1222,000,000B
- NaN+ 1370,600,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-06-05
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RW | 30 | 120 | 123 | |
| RW | 30 | 120 | 125 | |
| RW | 24 | 109 | 112 | |
| RW | 20 | 98 | 99 | |
| RW | 16 | 91 | 92 | |
| RW | 16 | 90 | 85 | |
| RW | 10 | 77 | 78 |










nói chung là ngon trừ chân 3