18-19 PLC Spring

Hugo Lloris

GK
LAFCFrance26.12.1986(39)
12188cm82kgNhỏ
FO4 Player - Hugo Lloris
ReputationWorld Class
  • Bay người
  • Bắt bóng
  • Phát bóng
  • Phản xạ
  • Tốc độ
  • Chọn vị trí
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
TM cản tạt bóng

TM có khuynh hướng lao ra cản pha tạt bóng

Thủ môn quét

TM dâng cao hoạt động như hậu vệ quét

Tránh sai chân thuận

Tránh sai chân thuận

Hugo Lloris (mùa giải 18-19 PLC Spring, sinh ngày 26 tháng 12 năm 1986), 39 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người France hiện đang chơi ở vị trí GK cho câu lạc bộ LAFC thuộc giải United States Major League Soccer. Anh có chiều cao 188 cm, cân nặng 82 kg. Trong game, Lloris có chỉ số OVR 85, kỹ thuật ★☆☆☆☆, chân thuận: trái, chân không thuận 1 và mang áo số 1. Các chỉ số chính: TM phản xạ 91, TM đổ người 88, Phản ứng 85, TM bắt bóng 84, TM chọn vị trí 83, Nhảy 75.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 1587M
  • NaN+ 2593M
  • NaN+ 3647M
  • NaN+ 4647M
  • NaN+ 54.7B
  • NaN+ 610.3B
  • NaN+ 724.7B
  • NaN+ 848B
  • NaN+ 969.6B
  • NaN+ 10131B
  • NaN+ 11203B
  • NaN+ 12420B
  • NaN+ 131,360B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-08-06
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
GK
FO4 Player - H. LlorisH. Lloris
GK115
51
2511575
GK
FO4 Player - H. LlorisH. Lloris
GK113
51
2411360
GK
FO4 Player - H. LlorisH. Lloris
GK110
51
2211058
GK
FO4 Player - H. LlorisH. Lloris
GK109
51
2210954
GK
FO4 Player - H. LlorisH. Lloris
GK107
51
2110746
GK
FO4 Player - H. LlorisH. Lloris
GK107
51
2110748
GK
FO4 Player - H. LlorisH. Lloris
GK106
51
2010653
GK
FO4 Player - H. LlorisH. Lloris
GK103
52
1910344
GK
FO4 Player - H. LlorisH. Lloris
GK102
51
1810248
GK
FO4 Player - H. LlorisH. Lloris
GK102
51
1810246
GK
FO4 Player - H. LlorisH. Lloris
GK99
51
179945
GK
FO4 Player - H. LlorisH. Lloris
GK97
51
169744
GK
FO4 Player - H. LlorisH. Lloris
GK97
52
169743
GK
FO4 Player - H. LlorisH. Lloris
GK96
51
169645
GK
FO4 Player - H. LlorisH. Lloris
GK94
51
159441
GK
FO4 Player - H. LlorisH. Lloris
GK92
51
159253
GK
FO4 Player - H. LlorisH. Lloris
GK90
51
159050
GK
FO4 Player - H. LlorisH. Lloris
GK93
51
149351
GK
FO4 Player - H. LlorisH. Lloris
GK91
51
149152
GK
FO4 Player - H. LlorisH. Lloris
GK90
51
139051
GK
FO4 Player - H. LlorisH. Lloris
GK87
53
138737
GK
FO4 Player - H. LlorisH. Lloris
GK87
51
138748
GK
FO4 Player - H. LlorisH. Lloris
GK84
51
138445
GK
FO4 Player - H. LlorisH. Lloris
GK88
51
128849
GK
FO4 Player - H. LlorisH. Lloris
GK85
51
128546
GK
FO4 Player - H. LlorisH. Lloris
GK81
51
128138
GK
FO4 Player - H. LlorisH. Lloris
GK85
51
118541
GK
FO4 Player - H. LlorisH. Lloris
GK68
51
56830