Captain Tsubasa: Tiger Wing Showdown

Freddie Ljungberg

RMRWLM
FO4 Player - Freddie Ljungberg
ReputationWorld Class
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Bậc thầy chạy chỗ

Di chuyển không bóng thông minh để phá vỡ hàng phòng ngự của đối thủ

Qua người

(AI) Qua người 1:1

Bấm bóng

Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm

Nỗ lực đến cùng

Càng về cuối trận càng dũng mãnh!

Ma tốc độ

(AI) Tốc độ rê bóng

Freddie Ljungberg (mùa giải Captain Tsubasa: Tiger Wing Showdown, sinh ngày 16 tháng 4 năm 1977), 49 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người Sweden hiện đang chơi ở vị trí RM cho câu lạc bộ Captain Tsubasa: Tiger Wing Showdown thuộc giải World League. Anh có chiều cao 175 cm, cân nặng 73 kg. Trong game, Ljungberg có chỉ số OVR 121, kỹ thuật ★★★★☆, thuận cả hai chân (chân không thuận 5) và mang áo số 8. Các chỉ số chính: Chọn vị trí 126, Thể lực 125, Tăng tốc 124, Khéo léo 124, Rê bóng 124, Thăng bằng 123.
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
RM
FO4 Player - F. LjungbergF. Ljungberg
RM120LM120
55
40120125
RM
FO4 Player - F. LjungbergF. Ljungberg
RM124RW124LM124
55
32124128
RM
FO4 Player - F. LjungbergF. Ljungberg
RM121RW121LM121
55
31121125
RM31121127
RM
FO4 Player - F. LjungbergF. Ljungberg
RM120LM120
55
30120125
RM
FO4 Player - F. LjungbergF. Ljungberg
RM118LM118
45
29118121
RM
FO4 Player - F. LjungbergF. Ljungberg
RM118LM118
55
29118120
RM
FO4 Player - F. LjungbergF. Ljungberg
RM118RW118LM118
55
29118122
LW
FO4 Player - F. LjungbergF. Ljungberg
LW117LM117
55
29117120
RM
FO4 Player - F. LjungbergF. Ljungberg
RM109LM109
45
25109113
RM
FO4 Player - F. LjungbergF. Ljungberg
RM107LM107CAM107
45
24107113
RM
FO4 Player - F. LjungbergF. Ljungberg
RM105LM105
45
23105109
LM
FO4 Player - F. LjungbergF. Ljungberg
LM103RM103
45
22103110
RM
FO4 Player - F. LjungbergF. Ljungberg
RM101LM101CAM100
45
21101102
LM21100105
LM179398
RM
FO4 Player - F. LjungbergF. Ljungberg
RM91LM91CAM90
45
169199
LM158689
LM158385