- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 11,270
- NaN+ 21,920
- NaN+ 37,860
- NaN+ 447,200
- NaN+ 5378,000
- NaN+ 63.86M
- NaN+ 738.6M
- NaN+ 8386M
- NaN+ 93.21B
- NaN+ 105.28B
- NaN+ 1113B
- NaN+ 1228.5B
- NaN+ 1393B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-22
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RM | 40 | 120 | 125 | |
| RM | 30 | 120 | 125 | |
| RM | 29 | 118 | 121 | |
| RM | 29 | 118 | 120 | |
| RM | 25 | 109 | 113 | |
| RM | 24 | 107 | 113 | |
| RM | 23 | 105 | 109 | |
| LM | 22 | 103 | 110 | |
| RM | 21 | 101 | 102 | |
| LM | 21 | 100 | 105 | |
| LM | 17 | 93 | 98 | |
| RM | 16 | 91 | 99 | |
| LM | 15 | 86 | 89 | |
| LM | 15 | 83 | 85 |




























