20-21 PLC Autumn

Ivan Perišić

LMLW
PSVCroatia2.2.1989(37)
15186cm80kgNhỏ
FO4 Player - Ivan Perišić
ReputationTop Class
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Tinh tế

Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ

Ivan Perišić (mùa giải 20-21 PLC Autumn, sinh ngày 2 tháng 2 năm 1989), 37 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người Croatia hiện đang chơi ở vị trí LM cho câu lạc bộ PSV thuộc giải Netherlands Eredivisie. Anh có chiều cao 186 cm, cân nặng 80 kg. Trong game, Perišić có chỉ số OVR 84, kỹ thuật ★★★★☆, thuận cả hai chân (chân không thuận 5) và mang áo số 14. Các chỉ số chính: Nhảy 89, Chọn vị trí 89, Lực sút 88, Tạt bóng 87, Thể lực 86, Vô-lê 86.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 11,000
  • NaN+ 21,000
  • NaN+ 31,000
  • NaN+ 41,000
  • NaN+ 51,500
  • NaN+ 63,300
  • NaN+ 77,920
  • NaN+ 814,300
  • NaN+ 920,700
  • NaN+ 1030,000
  • NaN+ 1146,500
  • NaN+ 1272,100
  • NaN+ 13231,000
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-08-28
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
LW
FO4 Player - I. PerišićI. Perišić
LW117RW117
55
30117118
LW
FO4 Player - I. PerišićI. Perišić
LW109RW109
55
26109112
LW
FO4 Player - I. PerišićI. Perišić
LW108LM107
55
26108108
LW25107106
LM
FO4 Player - I. PerišićI. Perišić
LM106LWB97
55
2510699
LM
FO4 Player - I. PerišićI. Perišić
LM106LWB94
55
25106100
LWB
FO4 Player - I. PerišićI. Perišić
LWB106
55
25106101
LM
FO4 Player - I. PerišićI. Perišić
LM105LWB101
55
24105107
LW
FO4 Player - I. PerišićI. Perišić
LW103LM103
55
2310396
RW
FO4 Player - I. PerišićI. Perišić
RW102LW102
55
23102102
LM
FO4 Player - I. PerišićI. Perišić
LM101LW101LWB92
55
22101106
LW
FO4 Player - I. PerišićI. Perišić
LW94LM93CAM92
55
1994103
LM
FO4 Player - I. PerišićI. Perišić
LM94LW94
55
189499
LM1893101
LM189297
LM
FO4 Player - I. PerišićI. Perišić
LM90LWB88
55
189093
LM169497
LM
FO4 Player - I. PerišićI. Perišić
LM87LW88LWB81
55
168784
LM
FO4 Player - I. PerišićI. Perišić
LM85CAM84
55
158591
LM
FO4 Player - I. PerišićI. Perišić
LM84LW84
55
158492
LM
FO4 Player - I. PerišićI. Perišić
LM84LW84
55
158486
LM148389
LM148391
RW
FO4 Player - I. PerišićI. Perišić
RW73LW73
55
87369