- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 122.4M
- NaN+ 222.8M
- NaN+ 323M
- NaN+ 423M
- NaN+ 542M
- NaN+ 693.3M
- NaN+ 7224M
- NaN+ 8839M
- NaN+ 91.46B
- NaN+ 103.32B
- NaN+ 1110.8B
- NaN+ 1233.2B
- NaN+ 13107B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-14
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CAM | 28 | 115 | 118 | |
| CAM | 28 | 114 | 114 | |
| CF | 25 | 108 | 108 | |
| CF | 25 | 108 | 107 | |
| ST | 22 | 103 | 104 | |
| ST | 22 | 103 | 103 | |
| ST | 22 | 102 | 96 | |
| ST | 20 | 98 | 90 | |
| CAM | 19 | 96 | 100 | |
| CAM | 18 | 94 | 101 | |
| ST | 17 | 95 | 96 | |
| CF | 17 | 94 | 99 | |
| CF | 17 | 90 | 86 | |
| ST | 17 | 88 | 83 | |
| ST | 16 | 88 | 84 | |
| ST | 15 | 86 | 83 | |
| ST | 15 | 85 | 82 | |
| ST | 15 | 85 | 81 | |
| ST | 14 | 81 | 77 | |
| ST | 13 | 81 | 77 | |
| ST | 13 | 81 | 78 | |
| ST | 11 | 76 | 80 | |
| CAM | 8 | 74 | 78 |


























