Path to Glory

Andrej Kramarić

CAMCF
29177cm73kgTB
FO4 Player - Andrej Kramarić
ReputationTop Class
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Sát thủ băng cắt

Di chuyển nhanh đến điểm rơi trong các tình huống tạt bóng

Qua người

(AI) Qua người 1:1

Bấm bóng

Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm

Kiến tạo

Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo

Sút xa

Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)

Sút xoáy

Cầu thủ giỏi sút xoáy

Andrej Kramarić (mùa giải Path to Glory, sinh ngày 19 tháng 6 năm 1991), 34 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người Croatia hiện đang chơi ở vị trí CAM cho câu lạc bộ TSG Hoffenheim thuộc giải Germany Bundesliga. Anh có chiều cao 177 cm, cân nặng 73 kg. Trong game, Kramarić có chỉ số OVR 116, kỹ thuật ★★★★☆, chân thuận: phải, chân không thuận 4 và mang áo số 9. Các chỉ số chính: Dứt điểm 119, Chọn vị trí 119, Giữ bóng 118, Binh tĩnh 118, Phản ứng 118, Đánh đầu 117.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 1309B
  • NaN+ 2433B
  • NaN+ 3650B
  • NaN+ 41,040B
  • NaN+ 51,560B
  • NaN+ 63,440B
  • NaN+ 78,260B
  • NaN+ 837,000B
  • NaN+ 953,700B
  • NaN+ 1077,900B
  • NaN+ 11121,000B
  • NaN+ 12188,000B
  • NaN+ 13604,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-28
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
CAM
FO4 Player - A. KramarićA. Kramarić
CAM116CF116
29116115
CAM
FO4 Player - A. KramarićA. Kramarić
CAM115LW115CF115
28115118
CAM
FO4 Player - A. KramarićA. Kramarić
CAM114CF114
28114114
CF
FO4 Player - A. KramarićA. Kramarić
CF108CAM108ST108
25108108
CF
FO4 Player - A. KramarićA. Kramarić
CF108RW108
25108107
ST
FO4 Player - A. KramarićA. Kramarić
ST103CAM99
22103104
ST
FO4 Player - A. KramarićA. Kramarić
ST103CAM100
22103103
ST
FO4 Player - A. KramarićA. Kramarić
ST102CF100CAM98
2210296
ST
FO4 Player - A. KramarićA. Kramarić
ST98CAM94
209890
CAM
FO4 Player - A. KramarićA. Kramarić
CAM97CM92
1997101
CAM
FO4 Player - A. KramarićA. Kramarić
CAM94ST93
1894101
ST
FO4 Player - A. KramarićA. Kramarić
ST95CAM96CM91
179596
CF
FO4 Player - A. KramarićA. Kramarić
CF94CM89CAM94
179499
CF
FO4 Player - A. KramarićA. Kramarić
CF90CAM90
179086
ST
FO4 Player - A. KramarićA. Kramarić
ST88CAM88
178883
ST
FO4 Player - A. KramarićA. Kramarić
ST88CAM87
168884
ST
FO4 Player - A. KramarićA. Kramarić
ST86CAM85
158683
ST
FO4 Player - A. KramarićA. Kramarić
ST85CAM84LW85
158582
ST
FO4 Player - A. KramarićA. Kramarić
ST85CAM84
158581
ST
FO4 Player - A. KramarićA. Kramarić
ST81LW81
148177
ST
FO4 Player - A. KramarićA. Kramarić
ST81LW81RW81
138177
ST
FO4 Player - A. KramarićA. Kramarić
ST81LW82RW82CAM81
138178
ST
FO4 Player - A. KramarićA. Kramarić
ST76LW78CAM76
117680
CAM
FO4 Player - A. KramarićA. Kramarić
CAM74CM69
87478