- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1104B
- NaN+ 2140B
- NaN+ 3171B
- NaN+ 4171B
- NaN+ 5270B
- NaN+ 6660B
- NaN+ 71,580B
- NaN+ 82,840B
- NaN+ 94,120B
- NaN+ 1082,400B
- NaN+ 11387,000B
- NaN+ 12626,000B
- NaN+ 132,010,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-06-16
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 23 | 106 | 101 | |
| CB | 21 | 102 | 102 | |
| CB | 18 | 95 | 84 | |
| CB | 15 | 87 | 81 | |
| CB | 12 | 82 | 81 | |
| CB | 10 | 78 | 81 | |
| CB | 8 | 75 | 78 | |
| CB | 6 | 71 | 74 | |
| CB | 5 | 67 | 70 | |
| CB | 5 | 64 | 61 | |
| CB | 5 | 62 | 62 |













