- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 114,900
- NaN+ 217,300
- NaN+ 334,300
- NaN+ 4143,000
- NaN+ 51.13M
- NaN+ 611M
- NaN+ 7128M
- NaN+ 81.28B
- NaN+ 912.3B
- NaN+ 1044.7B
- NaN+ 1178.2B
- NaN+ 12122B
- NaN+ 13398B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-03
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 23 | 106 | 101 | |
| CB | 18 | 95 | 84 | |
| CB | 15 | 87 | 81 | |
| CB | 12 | 82 | 81 | |
| CB | 10 | 78 | 81 | |
| CB | 8 | 75 | 78 | |
| CB | 6 | 71 | 74 | |
| CB | 5 | 67 | 70 | |
| CB | 5 | 64 | 61 | |
| CB | 5 | 62 | 62 |












