- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 114.2M
- NaN+ 229.5M
- NaN+ 343.4M
- NaN+ 470.6M
- NaN+ 5214M
- NaN+ 6771M
- NaN+ 75.84B
- NaN+ 8117B
- NaN+ 9190B
- NaN+ 10276B
- NaN+ 11432B
- NaN+ 12691B
- NaN+ 132,220B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-19
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| LB | 29 | 119 | 124 | |
| LWB | 27 | 114 | 120 | |
| LB | 24 | 112 | 116 | |
| LWB | 23 | 106 | 115 | |
| LWB | 22 | 105 | 113 | |
| LB | 21 | 101 | 110 | |
| LB | 18 | 99 | 108 | |
| LB | 16 | 93 | 104 | |
| LB | 15 | 90 | 100 | |
| LWB | 15 | 88 | 96 | |
| LB | 8 | 73 | 82 |














