Path to Glory

David Raum

LB
RB LeipzigGermany22.4.1998(0)
28181cm83kgTB
FO4 Player - David Raum
ReputationTop Class
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Ma tốc độ

(AI) Tốc độ rê bóng

Tạt bóng sớm

Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)

David Raum (mùa giải Path to Glory, sinh ngày 22 tháng 4 năm 1998), 28 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người Germany hiện đang chơi ở vị trí LB cho câu lạc bộ RB Leipzig thuộc giải Germany Bundesliga. Anh có chiều cao 181 cm, cân nặng 83 kg. Trong game, Raum có chỉ số OVR 116, kỹ thuật ★★★☆☆, chân thuận: trái, chân không thuận 3 và mang áo số 22. Các chỉ số chính: Tạt bóng 122, Sút xoáy 121, Tốc độ 121, Thể lực 121, Tầm nhìn 120, Tăng tốc 119.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 1315B
  • NaN+ 2441B
  • NaN+ 3662B
  • NaN+ 41,060B
  • NaN+ 51,590B
  • NaN+ 63,500B
  • NaN+ 78,400B
  • NaN+ 837,000B
  • NaN+ 953,700B
  • NaN+ 1077,900B
  • NaN+ 11121,000B
  • NaN+ 12188,000B
  • NaN+ 13604,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-28
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
LB
FO4 Player - D. RaumD. Raum
LB119LWB119
29119124
LB
FO4 Player - D. RaumD. Raum
LB116
28116121
LWB
FO4 Player - D. RaumD. Raum
LWB114LB114LM113
27114120
LB
FO4 Player - D. RaumD. Raum
LB112LM110
24112116
LWB
FO4 Player - D. RaumD. Raum
LWB106LB105LM103
23106115
LWB
FO4 Player - D. RaumD. Raum
LWB105LM102LB104
22105113
LB
FO4 Player - D. RaumD. Raum
LB101
21101110
LB
FO4 Player - D. RaumD. Raum
LB96LM96
1896105
LB
FO4 Player - D. RaumD. Raum
LB93LM93
1693104
LB
FO4 Player - D. RaumD. Raum
LB90LM90
1590100
LWB
FO4 Player - D. RaumD. Raum
LWB88LM87LB87
158896
LB
FO4 Player - D. RaumD. Raum
LB74LM73
87482