- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 11.84B
- NaN+ 21.86B
- NaN+ 31.86B
- NaN+ 41.86B
- NaN+ 52.79B
- NaN+ 66.14B
- NaN+ 714.7B
- NaN+ 826.5B
- NaN+ 938.4B
- NaN+ 1055.7B
- NaN+ 1186.3B
- NaN+ 12134B
- NaN+ 13430B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-06-16
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RW | 29 | 119 | 114 | |
| LW | 28 | 119 | 114 | |
| LW | 25 | 109 | 104 | |
| LW | 24 | 110 | 107 | |
| LW | 24 | 106 | 106 | |
| RW | 18 | 95 | 78 | |
| RW | 17 | 92 | 73 | |
| RW | 15 | 84 | 78 | |
| LW | 9 | 76 | 63 |












