- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1306,000
- NaN+ 2403,000
- NaN+ 3490,000
- NaN+ 4720,000
- NaN+ 52.2M
- NaN+ 612M
- NaN+ 7113M
- NaN+ 8456M
- NaN+ 9661M
- NaN+ 101.2B
- NaN+ 116.8B
- NaN+ 1211.5B
- NaN+ 1336.9B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-10-13
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RW | 29 | 121 | 116 | |
| LW | 28 | 119 | 114 | |
| LW | 25 | 109 | 104 | |
| LW | 24 | 110 | 107 | |
| LW | 24 | 106 | 106 | |
| RW | 18 | 95 | 78 | |
| RW | 17 | 92 | 73 | |
| RW | 15 | 84 | 78 | |
| LW | 9 | 76 | 63 |












