Path to Glory

Jérémy Doku

RWLW
29173cm66kgTB
FO4 Player - Jérémy Doku
ReputationTop Class
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Sát thủ băng cắt

Di chuyển nhanh đến điểm rơi trong các tình huống tạt bóng.

Qua người

(AI) Qua người 1:1

Ma tốc độ

(AI) Tốc độ rê bóng

Tinh tế

Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ

Jérémy Doku (mùa giải Path to Glory, sinh ngày 27 tháng 5 năm 2002), 24 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người Belgium hiện đang chơi ở vị trí RW cho câu lạc bộ Manchester City thuộc giải England Premier League. Anh có chiều cao 173 cm, cân nặng 66 kg. Trong game, Doku có chỉ số OVR 119, kỹ thuật ★★★★☆, thuận cả hai chân (chân không thuận 5) và mang áo số 11. Các chỉ số chính: Rê bóng 127, Tăng tốc 125, Khéo léo 124, Thăng bằng 123, Phản ứng 121, Tốc độ 121.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 11,650B
  • NaN+ 22,310B
  • NaN+ 33,470B
  • NaN+ 45,560B
  • NaN+ 58,340B
  • NaN+ 618,400B
  • NaN+ 744,200B
  • NaN+ 8484,000B
  • NaN+ 9702,000B
  • NaN+ 101,020,000B
  • NaN+ 111,590,000B
  • NaN+ 122,470,000B
  • NaN+ 137,930,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-28
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
RW
FO4 Player - J. DokuJ. Doku
RW119LW119
29119114
LW
FO4 Player - J. DokuJ. Doku
LW119
28119114
LW
FO4 Player - J. DokuJ. Doku
LW109RW109
25109104
LW
FO4 Player - J. DokuJ. Doku
LW110RW110
24110107
LW
FO4 Player - J. DokuJ. Doku
LW106RW106
24106106
RW
FO4 Player - J. DokuJ. Doku
RW95RM95
189578
RW
FO4 Player - J. DokuJ. Doku
RW92LW92
179273
RW
FO4 Player - J. DokuJ. Doku
RW84RM83
158478
LW
FO4 Player - J. DokuJ. Doku
LW76RW76
97663