- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 132,300
- NaN+ 244,100
- NaN+ 388,400
- NaN+ 4107,000
- NaN+ 5161,000
- NaN+ 6354,000
- NaN+ 7850,000
- NaN+ 81.53M
- NaN+ 92.37M
- NaN+ 103.44M
- NaN+ 1114.4M
- NaN+ 1289.7M
- NaN+ 13288M
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-10-21
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| LB | 40 | 70 | 71 | |
| LB | 30 | 121 | 125 | |
| LB | 29 | 119 | 124 | |
| LB | 28 | 117 | 121 | |
| LB | 28 | 116 | 117 | |
| LB | 27 | 114 | 114 | |
| LB | 25 | 111 | 112 | |
| LB | 25 | 111 | 111 | |
| LB | 24 | 109 | 109 | |
| LB | 23 | 107 | 102 |





















