- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1134B
- NaN+ 2159B
- NaN+ 3315B
- NaN+ 4546B
- NaN+ 5819B
- NaN+ 61,800B
- NaN+ 74,400B
- NaN+ 89,730B
- NaN+ 991,300B
- NaN+ 10693,000B
- NaN+ 111,440,000B
- NaN+ 123,580,000B
- NaN+ 1311,500,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-02
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| LB | 40 | 70 | 71 | |
| LB | 29 | 119 | 124 | |
| LB | 28 | 117 | 121 | |
| LB | 28 | 116 | 117 | |
| LB | 27 | 114 | 114 | |
| LB | 25 | 111 | 112 | |
| LB | 25 | 111 | 111 | |
| LB | 24 | 109 | 109 | |
| LB | 23 | 107 | 102 |



















