- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1172B
- NaN+ 2228B
- NaN+ 3383B
- NaN+ 4576B
- NaN+ 52,720B
- NaN+ 69,020B
- NaN+ 7182,000B
- NaN+ 8841,000B
- NaN+ 91,350,000B
- NaN+ 101,960,000B
- NaN+ 113,040,000B
- NaN+ 124,710,000B
- NaN+ 1315,100,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-08-05
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CDM | 31 | 122 | 123 | |
| CDM | 28 | 116 | 116 | |
| CDM | 28 | 112 | 113 | |
| CDM | 26 | 109 | 110 | |
| CDM | 26 | 111 | 113 | |
| CDM | 26 | 111 | 112 | |
| CDM | 26 | 111 | 113 | |
| CDM | 25 | 112 | 112 | |
| CDM | 24 | 107 | 110 | |
| CDM | 23 | 108 | 107 | |
| CDM | 23 | 106 | 109 | |
| CDM | 23 | 106 | 107 | |
| CDM | 22 | 104 | 100 | |
| CM | 21 | 102 | 109 | |
| CM | 21 | 102 | 108 | |
| CDM | 21 | 101 | 104 | |
| CDM | 19 | 98 | 102 | |
| CDM | 19 | 98 | 99 | |
| CDM | 18 | 95 | 96 | |
| CDM | 17 | 97 | 97 | |
| CM | 17 | 91 | 94 | |
| CM | 15 | 88 | 93 | |
| CDM | 8 | 76 | 76 |


























