- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 180.7B
- NaN+ 2128B
- NaN+ 3161B
- NaN+ 4338B
- NaN+ 5845B
- NaN+ 61,860B
- NaN+ 74,460B
- NaN+ 812,100B
- NaN+ 9362,000B
- NaN+ 10945,000B
- NaN+ 112,340,000B
- NaN+ 123,630,000B
- NaN+ 1311,700,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CDM | 28 | 116 | 116 | |
| CDM | 28 | 115 | 116 | |
| CDM | 26 | 111 | 113 | |
| CDM | 26 | 111 | 112 | |
| CDM | 26 | 111 | 113 | |
| CDM | 25 | 112 | 112 | |
| CDM | 24 | 107 | 110 | |
| CDM | 23 | 108 | 107 | |
| CDM | 23 | 106 | 109 | |
| CDM | 23 | 106 | 107 | |
| CDM | 22 | 104 | 100 | |
| CM | 21 | 102 | 109 | |
| CM | 21 | 102 | 108 | |
| CDM | 21 | 101 | 104 | |
| CDM | 19 | 98 | 102 | |
| CDM | 19 | 101 | 102 | |
| CDM | 18 | 95 | 96 | |
| CDM | 17 | 97 | 97 | |
| CM | 17 | 91 | 94 | |
| CM | 15 | 88 | 93 | |
| CDM | 8 | 75 | 76 |
























