- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 13,490
- NaN+ 23,490
- NaN+ 314,400
- NaN+ 463,900
- NaN+ 5511,000
- NaN+ 61.75M
- NaN+ 74.66M
- NaN+ 88.39M
- NaN+ 912.2M
- NaN+ 1017.7M
- NaN+ 1127.4M
- NaN+ 1242.5M
- NaN+ 13136M
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-08-28
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 31 | 120 | 118 | |
| ST | 29 | 117 | 114 | |
| ST | 28 | 114 | 113 | |
| ST | 25 | 109 | 104 | |
| ST | 24 | 107 | 105 | |
| ST | 22 | 105 | 105 | |
| ST | 22 | 104 | 98 | |
| ST | 9 | 75 | 80 |










