- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1216B
- NaN+ 2418B
- NaN+ 31,570B
- NaN+ 45,810B
- NaN+ 546,500B
- NaN+ 6175,000B
- NaN+ 7466,000B
- NaN+ 8839,000B
- NaN+ 91,220,000B
- NaN+ 101,770,000B
- NaN+ 112,740,000B
- NaN+ 124,250,000B
- NaN+ 1313,600,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-26
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 29 | 117 | 114 | |
| ST | 28 | 114 | 113 | |
| ST | 25 | 109 | 104 | |
| ST | 24 | 107 | 105 | |
| ST | 22 | 105 | 105 | |
| ST | 22 | 104 | 98 | |
| ST | 7 | 74 | 80 |









