- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 12,570B
- NaN+ 23,500B
- NaN+ 33,850B
- NaN+ 43,850B
- NaN+ 515,800B
- NaN+ 695,300B
- NaN+ 7547,000B
- NaN+ 82,700,000B
- NaN+ 98,460,000B
- NaN+ 1012,300,000B
- NaN+ 1119,100,000B
- NaN+ 1229,600,000B
- NaN+ 1395,000,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-31
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 29 | 117 | 114 | |
| ST | 28 | 114 | 113 | |
| ST | 25 | 109 | 104 | |
| ST | 24 | 107 | 105 | |
| ST | 22 | 105 | 105 | |
| ST | 22 | 104 | 98 | |
| ST | 9 | 75 | 80 |









