- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 123,200
- NaN+ 270,700
- NaN+ 3182,000
- NaN+ 4217,000
- NaN+ 5326,000
- NaN+ 6717,000
- NaN+ 71.72M
- NaN+ 83.1M
- NaN+ 94.5M
- NaN+ 106.53M
- NaN+ 1110.1M
- NaN+ 1219.2M
- NaN+ 13115M
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-10-01
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CM | 30 | 121 | 124 | |
| CM | 29 | 118 | 122 | |
| CM | 29 | 118 | 122 | |
| CM | 28 | 117 | 122 | |
| CM | 27 | 114 | 119 | |
| CM | 27 | 118 | 122 | |
| CM | 26 | 112 | 116 | |
| CM | 25 | 110 | 114 | |
| CM | 21 | 102 | 104 | |
| CM | 18 | 98 | 101 | |
| CM | 17 | 94 | 99 | |
| CM | 10 | 77 | 80 |















