- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1262,000
- NaN+ 2262,000
- NaN+ 3262,000
- NaN+ 4327,000
- NaN+ 5499,000
- NaN+ 61.22M
- NaN+ 73.3M
- NaN+ 86.77M
- NaN+ 918.7M
- NaN+ 10301M
- NaN+ 11628M
- NaN+ 121.31B
- NaN+ 134.21B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-10-13
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CM | 30 | 121 | 124 | |
| CM | 29 | 118 | 122 | |
| CM | 29 | 118 | 122 | |
| CM | 28 | 117 | 122 | |
| CM | 27 | 114 | 119 | |
| CM | 27 | 118 | 122 | |
| CM | 26 | 112 | 116 | |
| CM | 25 | 110 | 114 | |
| CM | 21 | 101 | 103 | |
| CM | 18 | 98 | 101 | |
| CM | 17 | 94 | 99 | |
| CM | 10 | 77 | 80 |















