- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 13,550B
- NaN+ 24,720B
- NaN+ 35,220B
- NaN+ 46,530B
- NaN+ 544,000B
- NaN+ 6239,000B
- NaN+ 71,330,000B
- NaN+ 84,810,000B
- NaN+ 98,620,000B
- NaN+ 1028,600,000B
- NaN+ 1160,100,000B
- NaN+ 1293,200,000B
- NaN+ 13299,000,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-06-10
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CAM | 30 | 120 | 117 | |
| LW | 29 | 117 | 116 | |
| LW | 29 | 117 | 114 | |
| LW | 27 | 114 | 113 | |
| LW | 27 | 114 | 111 | |
| LW | 27 | 113 | 109 | |
| CAM | 18 | 94 | 89 | |
| CAM | 8 | 73 | 67 |











