- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 111,900
- NaN+ 211,900
- NaN+ 311,900
- NaN+ 414,100
- NaN+ 562,300
- NaN+ 6137,000
- NaN+ 7329,000
- NaN+ 8849,000
- NaN+ 94.16M
- NaN+ 1012.5M
- NaN+ 11116M
- NaN+ 12339M
- NaN+ 131.09B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-09-02
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| LW | 32 | 123 | 121 | |
| CAM | 30 | 120 | 117 | |
| LW | 29 | 117 | 116 | |
| LW | 29 | 117 | 114 | |
| LW | 27 | 114 | 113 | |
| LW | 27 | 114 | 111 | |
| LW | 27 | 113 | 109 | |
| CAM | 18 | 96 | 91 | |
| CAM | 8 | 73 | 67 |












