Path to Glory

Seko Fofana

CMCAMCDM
28185cm74kgTB
FO4 Player - Seko Fofana
ReputationTop Class
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Qua người

(AI) Qua người 1:1

Sút xa

Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)

Sút xoáy

Cầu thủ giỏi sút xoáy

Lãnh đạo

Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Seko Fofana (mùa giải Path to Glory, sinh ngày 7 tháng 5 năm 1995), 31 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người Ivory Coast hiện đang chơi ở vị trí CM cho câu lạc bộ FC Porto thuộc giải Portugal Primeira Liga. Anh có chiều cao 185 cm, cân nặng 74 kg. Trong game, Fofana có chỉ số OVR 115, kỹ thuật ★★★★☆, chân thuận: phải, chân không thuận 4 và mang áo số 6. Các chỉ số chính: Sút xa 120, Thăng bằng 118, Rê bóng 118, Ch.dài 118, Ch.ngắn 118, Thể lực 118.
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
CM
FO4 Player - S. FofanaS. Fofana
CM115CAM114CDM111
28115118
CM
FO4 Player - S. FofanaS. Fofana
CM114CAM113
27114118
CM25110115
CM25109114
CM23106110
CM22104109
CM
FO4 Player - S. FofanaS. Fofana
CM103CDM101
21103108
CM1794103
CM1792101
CM158790
CM
FO4 Player - S. FofanaS. Fofana
CM78CDM77
107880
CM
FO4 Player - S. FofanaS. Fofana
CM70CDM68
77069