- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 121.3B
- NaN+ 221.3B
- NaN+ 343.3B
- NaN+ 4260B
- NaN+ 5825B
- NaN+ 61,920B
- NaN+ 74,610B
- NaN+ 88,300B
- NaN+ 920,200B
- NaN+ 10277,000B
- NaN+ 11652,000B
- NaN+ 121,010,000B
- NaN+ 133,240,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-03
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CM | 27 | 114 | 118 | |
| CM | 25 | 110 | 115 | |
| CM | 25 | 109 | 114 | |
| CM | 23 | 106 | 110 | |
| CM | 22 | 104 | 109 | |
| CM | 21 | 103 | 108 | |
| CM | 17 | 94 | 103 | |
| CM | 17 | 92 | 101 | |
| CM | 15 | 87 | 90 | |
| CM | 10 | 78 | 80 | |
| CM | 7 | 70 | 70 |













