- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 11.62B
- NaN+ 21.62B
- NaN+ 31.62B
- NaN+ 41.62B
- NaN+ 52.43B
- NaN+ 65.35B
- NaN+ 712.8B
- NaN+ 823B
- NaN+ 933.4B
- NaN+ 1048.4B
- NaN+ 1175B
- NaN+ 12116B
- NaN+ 13376B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CAM | 21 | 100 | 86 | |
| CM | 20 | 98 | 96 | |
| CAM | 17 | 90 | 69 | |
| CM | 17 | 90 | 89 | |
| CAM | 15 | 85 | 82 | |
| CM | 15 | 83 | 65 | |
| CAM | 14 | 82 | 64 | |
| CM | 13 | 82 | 61 | |
| CAM | 13 | 81 | 69 | |
| CM | 9 | 73 | 74 | |
| CM | 8 | 71 | 50 |


















