- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 17.51M
- NaN+ 27.51M
- NaN+ 37.51M
- NaN+ 47.83M
- NaN+ 515M
- NaN+ 633.9M
- NaN+ 7128M
- NaN+ 8759M
- NaN+ 91.49B
- NaN+ 103.71B
- NaN+ 117.43B
- NaN+ 1218.6B
- NaN+ 1360.3B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-15
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CAM | 21 | 100 | 86 | |
| CM | 20 | 98 | 96 | |
| CAM | 17 | 90 | 69 | |
| CM | 17 | 90 | 89 | |
| CAM | 15 | 85 | 82 | |
| CM | 15 | 83 | 65 | |
| CAM | 14 | 82 | 64 | |
| CM | 13 | 82 | 61 | |
| CAM | 13 | 81 | 69 | |
| CM | 9 | 73 | 74 | |
| CM | 8 | 71 | 50 |


















